ESG cần được chứng minh bằng dữ liệu thực tế
Trong bối cảnh các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chí đánh giá nhà cung ứng, ESG không còn là một hoạt động mang tính truyền thông hay hình thức. Đối với doanh nghiệp sản xuất, ESG trước hết là một bài toán quản trị dựa trên đo lường.
Doanh nghiệp muốn chứng minh năng lực ESG cần có dữ liệu thực tế về hoạt động sản xuất, tiêu hao năng lượng, nguyên vật liệu, chất lượng, phế phẩm, phát thải và chuỗi cung ứng. Các dữ liệu này không thể chỉ được tổng hợp khi cần lập báo cáo, mà phải được ghi nhận liên tục, có cấu trúc và có khả năng truy xuất.
Nói cách khác, báo cáo ESG chỉ là phần đầu ra. Phần nền tảng phía sau chính là dữ liệu vận hành của nhà máy.
Một ví dụ điển hình là kiểm toán carbon. Theo các phương pháp phổ biến như ISO 14064 hoặc GHG Protocol, lượng phát thải khí nhà kính không được xác định bằng cảm tính, mà được tính toán từ dữ liệu hoạt động thực tế.
Về nguyên tắc, lượng phát thải CO₂e thường được xác định dựa trên ba thành phần chính: dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải và hệ số quy đổi theo tiềm năng nóng lên toàn cầu. Điều này có nghĩa là nếu dữ liệu hoạt động đầu vào không chính xác, kết quả phát thải đầu ra cũng không thể đáng tin cậy.
Trong thực tế sản xuất, dữ liệu hoạt động có thể bao gồm lượng điện tiêu thụ, nhiên liệu sử dụng, thời gian vận hành thiết bị, sản lượng, nguyên vật liệu đầu vào, tỷ lệ lỗi, phế phẩm hoặc dữ liệu liên quan đến từng công đoạn sản xuất. Nếu các dữ liệu này đang được ghi nhận thủ công, nằm rời rạc trong nhiều file Excel hoặc thiếu khả năng kiểm chứng, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn khi cần tính toán phát thải, giải trình số liệu hoặc đáp ứng yêu cầu đánh giá từ khách hàng.

Bốn tiêu chí kỹ thuật của dữ liệu ESG
Để phục vụ triển khai ESG một cách thực chất, dữ liệu trong doanh nghiệp sản xuất cần đáp ứng bốn tiêu chí quan trọng.
1. Tính đầy đủ
Dữ liệu cần bao phủ đầy đủ các nguồn phát thải và các hoạt động có liên quan. Với kiểm toán carbon, doanh nghiệp cần từng bước ghi nhận dữ liệu thuộc Scope 1, Scope 2 và mở rộng đến Scope 3.
Scope 1 là phát thải trực tiếp từ hoạt động vận hành của doanh nghiệp, chẳng hạn như nhiên liệu sử dụng cho thiết bị, lò hơi, phương tiện nội bộ hoặc quy trình sản xuất. Scope 2 là phát thải gián tiếp từ điện năng mua vào. Scope 3 liên quan đến các phát thải trong chuỗi giá trị, bao gồm nguyên vật liệu đầu vào, vận chuyển, sử dụng sản phẩm và các hoạt động thượng nguồn, hạ nguồn khác.
Nếu dữ liệu chỉ phản ánh một phần hoạt động, doanh nghiệp khó có được bức tranh đầy đủ về tác động môi trường của mình.
2. Tính toàn vẹn
Dữ liệu ESG cần được ghi nhận từ nguồn phát sinh thực tế, hạn chế can thiệp thủ công và có lịch sử lưu trữ rõ ràng. Đây là yếu tố quan trọng để bảo đảm dữ liệu không bị sai lệch, thiếu nhất quán hoặc bị điều chỉnh ngoài kiểm soát. Trong các hoạt động đánh giá, kiểm toán hoặc thẩm định từ khách hàng, doanh nghiệp không chỉ cần cung cấp con số cuối cùng. Doanh nghiệp còn cần chứng minh được dữ liệu đó được thu thập từ đâu, bằng phương thức nào, trong thời gian nào và có cơ chế kiểm soát thay đổi ra sao. Một hệ thống dữ liệu phụ thuộc quá nhiều vào nhập tay hoặc tổng hợp thủ công sẽ luôn tiềm ẩn rủi ro về tính chính xác và độ tin cậy.
3. Tính minh bạch
Minh bạch không chỉ là việc công bố số liệu tổng hợp. Trong sản xuất, minh bạch là khả năng truy xuất dữ liệu đến từng công đoạn, từng lô sản phẩm, từng ca làm việc, từng thiết bị hoặc từng nguồn tiêu hao cụ thể. Khi khách hàng yêu cầu chứng minh nguồn gốc sản phẩm, mức tiêu hao năng lượng hoặc dữ liệu phát thải liên quan đến một đơn hàng, doanh nghiệp cần có khả năng truy ngược dữ liệu thay vì chỉ đưa ra một bảng tổng hợp cuối kỳ. Tính minh bạch giúp doanh nghiệp không chỉ phục vụ báo cáo ESG, mà còn hỗ trợ kiểm soát chất lượng, phân tích nguyên nhân lỗi, tối ưu quy trình và nâng cao năng lực cải tiến liên tục.
4. Tính bảo mật
Dữ liệu ESG trong sản xuất thường gắn trực tiếp với dữ liệu vận hành cốt lõi của doanh nghiệp. Đó có thể là định mức tiêu hao, hiệu suất thiết bị, tỷ lệ lỗi, cấu trúc nhà cung cấp, dữ liệu đơn hàng hoặc thông tin về quy trình sản xuất. Vì vậy, khi doanh nghiệp tích hợp, phân tích hoặc chia sẻ dữ liệu ESG với khách hàng, tổ chức kiểm toán hoặc các bên trong chuỗi cung ứng, yêu cầu bảo mật cần được đặt ra ngay từ đầu. Một nền tảng dữ liệu tốt không chỉ giúp minh bạch hóa thông tin, mà còn phải bảo vệ được tài sản dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp.
Thách thức của doanh nghiệp: Có dữ liệu nhưng chưa có nền tảng dữ liệu
Nhiều doanh nghiệp sản xuất hiện nay không hoàn toàn thiếu dữ liệu. Trên thực tế, dữ liệu đang tồn tại ở rất nhiều nơi: sổ ghi chép tại xưởng, file Excel của từng bộ phận, báo cáo chất lượng, phiếu kho, hóa đơn điện, nhật ký thiết bị, hồ sơ bảo trì hoặc các phần mềm rời rạc. Vấn đề là các nguồn dữ liệu này thường chưa được chuẩn hóa, chưa liên thông và chưa đủ độ tin cậy để phục vụ ESG. Khi cần lập báo cáo hoặc phản hồi yêu cầu từ khách hàng, doanh nghiệp mất nhiều thời gian tổng hợp, đối chiếu, kiểm tra lại số liệu nhưng vẫn khó chứng minh nguồn gốc và tính nhất quán của dữ liệu. Đây chính là khoảng cách giữa có dữ liệu và có nền tảng dữ liệu. Một nền tảng dữ liệu đúng nghĩa cần giúp doanh nghiệp thu thập, chuẩn hóa, lưu trữ, truy xuất và bảo vệ dữ liệu vận hành một cách có hệ thống.

VI
English
한국어
日本語